Hungary - Anh

roncsolódás

C1 Hungary
disruption
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
sejt vagy szövet roncsolódása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
physical breakdown or disturbance
Chủ đề
biology |medicine |ecosystem |physical_system |function |damage |science |health
Định nghĩa

A breaking, damaging, or severe disturbance of the normal structure or functioning of something physical, such as cells, tissues, systems, or physical processes.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký