Hungary - Anh

rongy

A2 Hungary
rag, cloth
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
ronggyal letöröl/megtöröl valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Small piece of old cloth
Chủ đề
cleaning |cloth |household |tools |daily_life |housing
Định nghĩa

A small piece of old, worn cloth, typically used for wiping, cleaning, or polishing.

DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
nedves/száraz ronggyal letöröl vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
piece of fabric for wiping
Chủ đề
cleaning |household |wiping |fabric |cleaning_tool |daily_life |housing
Định nghĩa

A small piece of fabric used especially for wiping, cleaning, drying, or covering objects.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký