Hungary - Anh

rongyok

B1 Hungary
rag
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
rongyokban jár/van; rongyokba öltözött
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Old, torn or dirty clothes
Chủ đề
clothing |poverty |damage |wear |daily_life
Định nghĩa

Old, torn, or very dirty clothes, especially ones that are not suitable to wear in normal situations.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký