rongyok
B1
Hungary
rag
DANH TỪ
B1
1
rag
B2
Mẫu sử dụng:
rongyokban jár/van; rongyokba öltözött
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Old, torn or dirty clothes
Chủ đề
clothing
|poverty
|damage
|wear
|daily_life
Định nghĩa
Old, torn, or very dirty clothes, especially ones that are not suitable to wear in normal situations.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.