Hungary - Anh

rönk

B1 Hungary
log
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Part of a cut tree trunk
Chủ đề
wood |tree |firewood |forestry |construction |nature |core_vocabulary
Định nghĩa

A large piece of a tree trunk or thick branch that has been cut, usually after the tree has been felled.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký