rontás
C1
Hungary
curse
DANH TỪ
C1
2
curse
B2
Mẫu sử dụng:
rontást hoz valakire; leveszi a rontást valakiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Magical spell causing harm
Chủ đề
magic
|spell
|supernatural
|harm
|misfortune
|religion
|core_vocabulary
Định nghĩa
A magical spell or invocation intended to cause harm, misfortune, or punishment.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.