Hungary - Anh

röpke

B2 Hungary
fugitive
B2 LITERARY
1
Mẫu sử dụng:
röpke + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
short-lived or fleeting
Chủ đề
time |brevity |emotion |perception |thought |core_vocabulary
Định nghĩa

Lasting only a very short time and quickly disappearing, especially of thoughts, feelings, or appearances.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký