Hungary - Anh

ropogósra süt

B1 Hungary
crisp
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
valamit ropogósra süt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make or become crunchy when heated
Chủ đề
cooking |food_texture |heating |drying |food_drink |daily_life
Định nghĩa

To make something, especially food, become firm, dry, and crunchy, or to become this way, usually by heating or drying.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký