Hungary - Anh

ropogtat

B1 Hungary
munch
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
ropogtat vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
chew food steadily and noisily
Chủ đề
food |eating |chewing |sound |daily_life
Định nghĩa

To chew food steadily, often making a crunching sound.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký