ropogtat
B1
Hungary
munch
ĐỘNG TỪ
B1
2
munch
B1
Mẫu sử dụng:
ropogtat vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
chew food steadily and noisily
Chủ đề
food
|eating
|chewing
|sound
|daily_life
Định nghĩa
To chew food steadily, often making a crunching sound.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.