Hungary - Anh

roskadozó

B2 Hungary
laden
B2
2
Mẫu sử dụng:
vmitől roskadozó; vmi súlya alatt roskadozó
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
heavily loaded with things
Chủ đề
load |weight |transport |objects |nature |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

Carrying or holding a large amount of physical weight, so that something is heavily loaded or weighed down.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký