rossz néven vesz
B2
Hungary
amiss
ĐỘNG TỪ
B2
1
amiss
C1
Mẫu sử dụng:
rossz néven vesz valamit valakitől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a way that offends
Chủ đề
offense
|misinterpretation
|communication
|reaction
|emotions
Định nghĩa
Used mainly in the expression "take something amiss": to understand a remark or action as offensive or hurtful.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.