Hungary - Anh

rosszabbodik

B1 Hungary
worsen, deteriorate
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
valami rosszabbodik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to become worse
Chủ đề
change |decline |quality |health |conditions |relations |core_vocabulary
Định nghĩa

To become more serious, more severe, or of lower quality than before.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
valami rosszabbodik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to become worse over time
Chủ đề
decline |quality |condition |health |politics |gradual_change |core_vocabulary
Định nghĩa

To gradually become worse in quality, condition, or value.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký