Hungary - Anh

rosszul van

A1 Hungary
sick, ill, poorly
ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
vkinek rosszul van/lesz járművön vagy vmitől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
vomiting due to illness or condition
Chủ đề
vomiting |motion_sickness |health |physical_state |body |core_vocabulary
Định nghĩa

Actively vomiting or affected by a condition that causes vomiting.

ĐỘNG TỪ A1
2
Mẫu sử dụng:
[valaki] rosszul van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Physically sick or unwell
Chủ đề
health |illness |physical_state |body |core_vocabulary
Định nghĩa

Experiencing poor health or suffering from a disease or sickness.

ĐỘNG TỪ A2 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
valaki rosszul van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Feeling slightly ill or unwell
Chủ đề
health |illness |mild_symptoms |core_vocabulary
Định nghĩa

Feeling ill, weak, or not in good health, often without being seriously sick. Used mainly in British English.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký