Hungary - Anh

rőt

C1 Hungary
ruddy
C1 LITERARY
2
Mẫu sử dụng:
rőt fény; rőt égbolt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
having a red or reddish color
Chủ đề
color |light |sky |description |literary_style |nature |weather |core_vocabulary
Định nghĩa

Having a red or reddish color, especially when describing light, the sky, or surfaces; often used in literary or descriptive writing.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký