Hungary - Anh

rotációs

C1 Hungary
rotary
C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Turning around a central axis
Chủ đề
rotation |movement |mechanics |engineering |technology |science |core_vocabulary
Định nghĩa

Turning or designed to turn around a central point or axis, especially in a continuous circular motion.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký