Hungary - Anh

rotál

C1 Hungary
rotate
ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
rotál vkit/vmit; vkik/vmik rotálnak
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Change roles or positions in order
Chủ đề
scheduling |work |roles |teamwork |sports |business |core_vocabulary
Định nghĩa

To regularly change places, positions, or duties with other people according to a plan or schedule.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký