Hungary - Anh

Rotary Klub

B2 Hungary
rotary
DANH TỪ B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Rotary Club or its member
Chủ đề
organization |clubs |community_service |charity |networking |relationships |business |core_vocabulary
Định nghĩa

(Usually capitalized) A local club that belongs to Rotary International, or a member of this international service organization.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký