rothaszt
B2
Hungary
rot
ĐỘNG TỪ
B2
1
rot
B2
Mẫu sử dụng:
valami rothaszt/elrothaszt valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make something decay or decompose
Chủ đề
causation
|decay
|damage
|organic_matter
|wood
|moisture
|nature
|science
Định nghĩa
To cause something, especially organic material, to decay or decompose.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.