Hungary - Anh

rough

C2 Hungary
rough
DANH TỪ C2
1
Mẫu sử dụng:
a roughban; a roughból; a roughba
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Long grass area on golf course
Chủ đề
golf |sports |course_area
Định nghĩa

An area on a golf course where the grass is longer and more difficult to play from, located outside the fairway.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký