Hungary - Anh

Roundup

C1 Hungary
roundup
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
Roundupot használ; Rounduppal permetez
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
brand-name weed-killing chemical
Chủ đề
herbicide |agriculture |gardening |weeds |product |environment |nature |science
Định nghĩa

A proprietary herbicide product, commonly used in gardening and agriculture, that is sprayed to kill weeds and other unwanted plants.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký