Hungary - Anh

rövid ideig

A2 Hungary
awhile, briefly
A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
for a short period
Chủ đề
time |duration |short_time |core_vocabulary
Định nghĩa

For a short period of time.

A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
For a short period of time
Chủ đề
time |duration |short_time |core_vocabulary
Định nghĩa

For a short duration; lasting only a small amount of time.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký