Hungary - Anh

rövid összefoglaló

B1 Hungary
thumbnail, capsule
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
rövid összefoglaló valamiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Short summary or outline
Chủ đề
summary |outline |writing |communication |brevity |education |core_vocabulary
Định nghĩa

A concise description, summary, or representation of something.

DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
very short summary
Chủ đề
summary |review |writing |brevity |communication |education
Định nghĩa

A very brief summary or review that gives only the most important points.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký