Hungary - Anh

rövid szünet

A2 Hungary
respite
DANH TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
rövid szünet valamiben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
short pause in something unpleasant
Chủ đề
interruption |relief |weather |conflict |noise |core_vocabulary
Định nghĩa

A short pause or temporary stop in something unpleasant or difficult, after which it continues again.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký