Hungary - Anh

rózsaszínű

A1 Hungary
rosy
A1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
pink or rose-colored
Chủ đề
color |pink |red |appearance |skin |core_vocabulary
Định nghĩa

Having a pink or slightly red color, similar to that of a rose.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký