Hungary - Anh

rozsdamentes

B1 Hungary
stainless
B1
1
Mẫu sử dụng:
rozsdamentes acél; rozsdamentes + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Not marked by stains or rust
Chủ đề
materials |metal |rust |kitchenware |daily_life |science |core_vocabulary
Định nghĩa

Made of a material, especially metal, that does not easily become stained or rusted.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký