Hungary - Anh

Rubik-kocka

B1 Hungary
cube
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cube-shaped twistable puzzle toy
Chủ đề
puzzle |toy |game |twisty_puzzle |arts_entertainment |daily_life
Định nghĩa

A cube-shaped puzzle toy, especially one with colored faces that can be twisted and rearranged, commonly known as a Rubik-type cube.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký