Hungary - Anh

rúddal hajt

B1 Hungary
pole
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
rúddal hajt/tol egy csónakot vagy tutajt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
move a boat with a pole
Chủ đề
boating |water_transport |movement |manual_action |transportation |travel
Định nghĩa

To move a boat or similar craft by pushing a long pole against the bottom of a river, lake, or canal.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký