Hungary - Anh

rúgás

A2 Hungary
kick
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
rúgás vmibe; rúgást ad/kap
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A strike made with the foot
Chủ đề
body_action |foot |impact |sports |movement |body |core_vocabulary
Định nghĩa

A movement in which someone hits something or someone with their foot.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký