Hungary - Anh

ruhába öltöztet

B1 Hungary
frock
ĐỘNG TỪ B1 LITERARY
1
Mẫu sử dụng:
vkit ruhába öltöztet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to dress someone in a frock
Chủ đề
clothing |dressing |womens_clothing |children |literary |daily_life
Định nghĩa

To dress someone in a frock, especially to put a simple dress on a child or woman.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký