Hungary - Anh

ruhapróba

B1 Hungary
fitting
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
ruhapróbára megy; első/második ruhapróba
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
appointment to try on clothes
Chủ đề
clothing |tailoring |appointment |alteration |daily_life
Định nghĩa

An arranged time when clothes are tried on so that their size and shape can be checked and adjusted.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký