Hungary - Anh

ruminatív

C1 Hungary
ruminative
C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
ruminatív + gondolkodás/aggodalom
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
dwelling on worries repeatedly
Chủ đề
psychology |mental_health |worry |repetitive_thought |stress |thinking |emotions
Định nghĩa

Persistently turning over the same thoughts, especially worries or past events, in a way that is hard to stop.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký