Hungary - Anh

rutinszerű

B2 Hungary
routine
B2
1
Mẫu sử dụng:
rutinszerű ellenőrzés/vizsgálat/karbantartás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Usual and not special
Chủ đề
ordinary |work |process |regularity |maintenance |medical |core_vocabulary
Định nghĩa

Done as a normal part of a job or process; not unusual or remarkable.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký