Hungary - Anh

saját márkás

B1 Hungary
generic
B1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
saját márkás + termék
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
unbranded product type
Chủ đề
product |medicine |brand |unbranded |equivalent |commerce |health |business
Định nghĩa

Relating to a product, especially a drug or consumer item, that is not sold under a brand name but has the same active ingredients or function as the branded version.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký