sajnálatos
B2
Hungary
unfortunate
B2
2
unfortunate
B1
Mẫu sử dụng:
sajnálatos + hiba/eset/következmény
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Causing or involving bad luck
Chủ đề
bad_luck
|difficulty
|trouble
|negative_outcome
|mistake
|core_vocabulary
Định nghĩa
Having or resulting in bad luck, or causing trouble or difficulty.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.