Sally
A1
Hungary
sally
A1
1
sally
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
female first name Sally
Chủ đề
person_name
|female_name
|proper_name
|core_vocabulary
Định nghĩa
A common female given name in English.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.