Hungary - Anh

sapka

A1 Hungary
cap, lid
DANH TỪ A1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A type of head covering
Chủ đề
clothing |headwear |sun_protection |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

A soft, close-fitting covering for the head, sometimes with a brim or visor.

DANH TỪ A1 INFORMAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
informal word for a hat
Chủ đề
clothing |headwear |informal |daily_life
Định nghĩa

An informal term for a hat or similar head covering.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký