Hungary - Anh

sárgarézből készült

B1 Hungary
brazen
B1 LITERARY
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
made of brass or brass-colored
Chủ đề
material |metal |appearance |color |descriptive |core_vocabulary
Định nghĩa

Made of brass, or having the appearance or color of brass.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký