Hungary - Anh

sarjú

C2 Hungary
aftermath
DANH TỪ C2 ARCHAIC
1
Mẫu sử dụng:
kaszálás után kinövő sarjú; a sarjún legel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
second crop of grass
Chủ đề
agriculture |grass |hay |crop |regrowth |livestock |nature
Định nghĩa

Grass or other herbage that grows again after being mown or harvested, forming a second crop.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký