sarkalatos
C1
Hungary
cardinal
C1
2
cardinal
B2
Mẫu sử dụng:
sarkalatos + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Most important or fundamental
Chủ đề
importance
|fundamentals
|rules
|values
|ethics
|core_vocabulary
Định nghĩa
Of the greatest importance; fundamental and essential.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.