Hungary - Anh

sáros

A2 Hungary
muddy
A2
1
Mẫu sử dụng:
sáros cipő/kéz/út
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
covered in or full of mud
Chủ đề
mud |dirt |outdoors |weather |clothing |daily_life |nature
Định nghĩa

Covered with or full of wet, soft earth; dirty with mud.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký