se szeri, se száma
C1
Hungary
legion
C1
LITERARY
2
legion
C1
Mẫu sử dụng:
vminek se szeri, se száma
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
very many; numerous
Chủ đề
quantity
|abundance
|very_many
|literary
|core_vocabulary
Định nghĩa
Existing in very great numbers; numerous.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.