Hungary - Anh

seb

A2 Hungary
sore, wound
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
seb valakinek a bőrén/szájában; seb vmelyik testrészen
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Painful skin spot
Chủ đề
skin_lesion |wound |infection |health |skin |mouth |body |core_vocabulary
Định nghĩa

A painful, irritated, or infected area on the skin or inside the mouth.

DANH TỪ A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
injury to the body or skin
Chủ đề
health |injury |body |medicine |core_vocabulary
Định nghĩa

A physical injury in which the skin or underlying body tissue is damaged or broken, especially by a cut, blow, or weapon.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký