Hungary - Anh

sebesültszállító egység

C1 Hungary
ambulance
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
military medical transport unit
Chủ đề
military |battlefield |casualty_evacuation |vehicle |medical_care |health |history
Định nghĩa

In military use, a vehicle or unit that evacuates wounded people from a battlefield to medical care.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký