Hungary - Anh

sebezhető

B2 Hungary
vulnerable
B2
1
Mẫu sử dụng:
sebezhető vmivel szemben; vmi sebezhetővé tesz vkit/vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
at risk of harm, damage, or attack
Chủ đề
risk |safety |protection |harm |exposure |core_vocabulary |health |technology
Định nghĩa

Exposed in a way that makes harm, damage, or attack likely or easier, whether for people, groups, places, systems, or situations.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký