Hungary - Anh

sebezhetőség

B2 Hungary
vulnerability
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vmivel szembeni sebezhetőség
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
state of being easily harmed
Chủ đề
risk |harm |safety |emotions |attack |health
Định nghĩa

The state of being open to physical or emotional harm, damage, or attack.

DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
sebezhetőséget mutat/vállal
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
willingness to show weakness
Chủ đề
emotions |authenticity |trust |therapy |relationships
Định nghĩa

A willingness to let others see your true feelings, fears, or weaknesses, often seen as a sign of emotional courage or authenticity.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký