Hungary - Anh

SEC

C1 Hungary
sec
DANH TỪ C1
1
Mẫu sử dụng:
a SEC; a SEC-nek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
(US) Financial regulator agency
Chủ đề
finance |regulation |government_agency |securities |abbreviation |united_states |business |law
Định nghĩa

'SEC' refers to the United States Securities and Exchange Commission, a government agency regulating financial markets.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký