Hungary - Anh

séf

B1 Hungary
chef
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
professional cook, especially in restaurants
Chủ đề
food |restaurant |profession |cooking |kitchen |food_drink |work |core_vocabulary
Định nghĩa

A professionally trained cook who prepares food and is often in charge of a restaurant or institutional kitchen and its staff.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký