segédlelkész
C1
Hungary
curate
DANH TỪ
C1
FORMAL
1
curate
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
junior Anglican priest in a parish
Chủ đề
religion
|christianity
|anglicanism
|clergy
|parish
|work
Định nghĩa
A member of the Anglican clergy, usually a junior priest who assists a vicar or rector in the work of a parish.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.