segg
B1
Hungary
ass, booty, butt
DANH TỪ
B1
VULGAR
1
ass
B1
Mẫu sử dụng:
vkinek a segge
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
buttocks of a person
Chủ đề
body_part
|anatomy
|vulgar
|informal
|body
|communication
|core_vocabulary
Định nghĩa
A vulgar term for a person's buttocks.
DANH TỪ
B1
SLANG
1
booty
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Buttocks, especially in slang
Chủ đề
body_part
|slang
|informal
|body
|daily_life
Định nghĩa
A slang term for a person's buttocks.
DANH TỪ
B1
INFORMAL
2
butt
A2
Mẫu sử dụng:
valakinek a segge
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a person's buttocks
Chủ đề
body_part
|human_body
|informal_speech
|body
|core_vocabulary
Định nghĩa
The part of the human body at the back below the waist, consisting of the two round fleshy parts.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.