sekély
A2
Hungary
shallow
A2
1
shallow
A2
Mẫu sử dụng:
sekély víz / sekély folyó / sekély tó
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Not deep; having little depth
Chủ đề
depth
|water
|space
|containers
|core_vocabulary
Định nghĩa
Having a small distance from the top surface to the bottom.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.