selyemből készült
B1
Hungary
silken
B1
1
silken
B2
Mẫu sử dụng:
N selyemből készült
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
made from silk fabric
Chủ đề
material
|fabric
|textiles
|clothing
|core_vocabulary
Định nghĩa
Made from silk as the main material.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.